Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia đang được triển khai mạnh mẽ, việc phổ cập kiến thức và kỹ năng số cho người dân trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm xây dựng xã hội số toàn diện. Sự chênh lệch về điều kiện hạ tầng, khả năng tiếp cận công nghệ và trình độ sử dụng các nền tảng số đã tạo ra khoảng cách đáng kể giữa khu vực đô thị và nông thôn. Trước yêu cầu đó, phong trào “Bình dân học vụ số” được triển khai trên phạm vi cả nước với mục tiêu phổ cập kỹ năng số cho mọi tầng lớp nhân dân, góp phần bảo đảm nguyên tắc “không để ai bị bỏ lại phía sau” trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia.
Tại tỉnh Khánh Hòa, phong trào “Bình dân học vụ số” được các cấp ủy, chính quyền đặc biệt quan tâm chỉ đạo. Ngày 23/5/2025, Ban Thường vụ Tỉnh ủy Khánh Hòa ban hành Kế hoạch số 294-KH/TU về triển khai Phong trào “Bình dân học vụ số” trên địa bàn tỉnh; tiếp đó, ngày 23/01/2026, Ủy ban nhân dân tỉnh ban hành Kế hoạch số 1489/KH-UBND về triển khai nhiệm vụ phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trên địa bàn tỉnh năm 2026. Các chủ trương này đã tạo cơ sở quan trọng để thúc đẩy phổ cập kỹ năng số trong cộng đồng, đặc biệt tại khu vực nông thôn.
Thời gian qua, Phong trào “Bình dân học vụ số” đã triển khai nhiều hoạt động tuyên truyền, đào tạo và hỗ trợ người dân tiếp cận các nền tảng số đã được triển khai rộng rãi trên địa bàn tỉnh, góp phần nâng cao nhận thức và từng bước hình thành thói quen sử dụng dịch vụ số trong đời sống xã hội. Thực tế cho thấy khoảng cách về khả năng tiếp cận và thụ hưởng các thành quả của chuyển đổi số giữa khu vực đô thị và nông thôn vẫn còn khá rõ rệt; hạ tầng tại một số địa bàn vùng sâu, vùng xa đầu tư còn hạn chế; một bộ phận người dân, đặc biệt là người cao tuổi và đồng bào dân tộc thiểu số, còn gặp nhiều khó khăn trong việc sử dụng các thiết bị và nền tảng số.
Đầu tư hạ tầng và kinh phí – nền tảng cho bình dân học vụ số ở nông thôn
Hạ tầng công nghệ thông tin được xem là nền tảng quan trọng trong quá trình xây dựng chính quyền số, phát triển kinh tế số và xã hội số. Tuy nhiên, thực tế tại một số địa phương của tỉnh điều kiện hạ tầng số vẫn chưa đồng bộ, gây khó khăn cho việc tổ chức các hoạt động tuyên truyền, tập huấn cũng như triển khai các nhiệm vụ chuyển đổi số tại cơ sở. Bên cạnh đó, nhiều hộ gia đình ở vùng sâu, vùng xa chưa có điện thoại thông minh hoặc sử dụng thiết bị cũ, chưa đáp ứng yêu cầu truy cập và kết nối các nền tảng số.
Vì vậy, việc ưu tiên nguồn lực và bố trí kinh phí đầu tư hạ tầng công nghệ thông tin tại các thôn, vùng khó khăn là yêu cầu cấp thiết. Trước hết, cần tiếp tục nâng cấp hạ tầng số, mở rộng vùng phủ sóng Internet tại khu vực miền núi, vùng sâu, vùng xa; đồng thời nghiên cứu các chính sách hỗ trợ thiết bị đầu cuối cho người dân có hoàn cảnh khó khăn. Thực tiễn tại nhiều địa phương cho thấy, khi điều kiện hạ tầng được đầu tư đồng bộ, người dân sẽ có cơ hội tiếp cận các nền tảng số cơ bản, từ đó từng bước hình thành thói quen làm việc và giao dịch trên môi trường số. Đây là tiền đề quan trọng để phong trào “Bình dân học vụ số” có thể lan tỏa sâu rộng đến từng thôn, bản và từng hộ gia đình.
Tổ Công nghệ số cộng đồng – lực lượng nòng cốt phổ cập kỹ năng số tại cơ sở
Một trong những kinh nghiệm quan trọng từ thực tiễn triển khai phong trào “Bình dân học vụ số” tại tỉnh Khánh Hòa là phát huy vai trò nòng cốt của Tổ Công nghệ số cộng đồng. Với phương châm “đi từng ngõ, gõ từng nhà, hướng dẫn từng người”, các tổ này đã trực tiếp hỗ trợ người dân tiếp cận và sử dụng các nền tảng số cơ bản, đặc biệt đối với những nhóm còn hạn chế về kỹ năng công nghệ như người cao tuổi, lao động phổ thông và đồng bào dân tộc thiểu số. Đến nay, 100% thôn, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh đã thành lập Tổ Công nghệ số cộng đồng với 2.340 tổ và 11.700 thành viên.
Trong quá trình hoạt động, phần lớn thành viên Tổ Công nghệ số cộng đồng đều đảm nhiệm công việc theo hình thức kiêm nhiệm và chưa được bố trí chế độ phụ cấp phù hợp, ảnh hưởng nhất định đến động lực và hiệu quả hoạt động của lực lượng này. Vì vậy, cần sớm nghiên cứu và ban hành cơ chế hỗ trợ kinh phí hoạt động cho các Tổ Công nghệ số cộng đồng tại xã, thôn. Đồng thời, việc tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu nhằm nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng hướng dẫn cho đội ngũ này cũng cần được thực hiện thường xuyên. Khi được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng và có cơ chế hỗ trợ phù hợp, Tổ Công nghệ số cộng đồng sẽ phát huy hiệu quả vai trò cầu nối giữa chính quyền và người dân, góp phần thúc đẩy việc sử dụng dịch vụ công trực tuyến, thanh toán không dùng tiền mặt, ứng dụng VNeID và nhiều tiện ích số khác trong đời sống.
Đào tạo phù hợp – chìa khóa thu hẹp khoảng cách số cho nhóm yếu thế
Sự chênh lệch về trình độ nhận thức và khả năng sử dụng công nghệ giữa các nhóm dân cư, đặc biệt giữa khu vực đô thị và nông thôn, vùng sâu, vùng xa, đặt ra yêu cầu các chương trình đào tạo kỹ năng số phải được thiết kế linh hoạt, phù hợp với từng nhóm đối tượng. Thực tế tại tỉnh Khánh Hòa cho thấy một bộ phận người dân, nhất là người cao tuổi và đồng bào dân tộc thiểu số, còn e ngại và gặp nhiều khó khăn trong việc thao tác trên các thiết bị và nền tảng số.
Để khắc phục những hạn chế này, cần xây dựng các chương trình đào tạo kỹ năng số phù hợp với đặc điểm của từng nhóm đối tượng, đặc biệt là người cao tuổi, nhóm yếu thế và đồng bào dân tộc thiểu số. Nội dung đào tạo nên tập trung vào những kỹ năng thiết yếu như sử dụng ứng dụng VNeID, truy cập Cổng Dịch vụ công, thanh toán không dùng tiền mặt và bảo vệ thông tin cá nhân trên môi trường mạng.
Về phương pháp triển khai, cần kết hợp giữa hướng dẫn trực tiếp với các tài liệu, video minh họa trực quan, đồng thời áp dụng cách tiếp cận “cầm tay chỉ việc” để giúp người dân dễ dàng tiếp thu và thực hành. Bên cạnh đó, việc bồi dưỡng nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ phụ trách công nghệ thông tin và chuyển đổi số tại địa phương cũng cần được chú trọng nhằm nâng cao hiệu quả tham mưu và tổ chức thực hiện. Trong năm 2025, Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh đã tổ chức nhiều lớp tập huấn và hội thảo về chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) với khoảng 1.490 lượt đại biểu tham dự.
Bên cạnh đó, mô hình “điểm phổ cập kỹ năng số” tại các cơ sở y tế, nơi người dân được hướng dẫn thực hiện thủ tục bằng căn cước công dân và thanh toán không dùng tiền mặt ngay tại quầy tiếp đón, đã cho thấy hiệu quả tích cực và có thể nghiên cứu nhân rộng.
Ngoài ra, một số mô hình thực tiễn như “Chợ phiên số – Nông thôn số” cũng được triển khai nhằm hỗ trợ tiểu thương và hộ kinh doanh tiếp cận các phương thức thanh toán điện tử và thương mại điện tử. Thông qua việc hướng dẫn cài đặt mã QR thanh toán và đưa sản phẩm lên các nền tảng số, người dân từng bước thay đổi thói quen giao dịch truyền thống và tiếp cận với các phương thức kinh doanh trên môi trường số.
Có thể nói rằng, Phong trào “Bình dân học vụ số” ở nông thôn không chỉ là một hoạt động tuyên truyền, đào tạo đơn thuần mà còn là giải pháp mang tính chiến lược nhằm thu hẹp khoảng cách số trong xã hội. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp về hạ tầng, tổ chức lực lượng hỗ trợ và đào tạo kỹ năng số phù hợp với từng nhóm đối tượng sẽ góp phần nâng cao năng lực số cho người dân, tạo điều kiện để họ chủ động tham gia vào quá trình chuyển đổi số.
Từ thực tiễn tỉnh Khánh Hòa cho thấy, khi có sự quan tâm chỉ đạo của các cấp chính quyền, sự phối hợp của các tổ chức chính trị - xã hội và sự tham gia tích cực của cộng đồng, phong trào “Bình dân học vụ số” hoàn toàn có thể lan tỏa sâu rộng. Đây là nền tảng quan trọng để xây dựng chính quyền số, phát triển kinh tế số và hình thành xã hội số bền vững trong giai đoạn hiện nay.